Có những con người, cuộc đời họ như một cuốn biên niên sử sống, lưu giữ trong mình ký ức của cả một thời đại. Nhà văn, nhà phê bình Ngô Thảo chính là một con người như thế. Ở tuổi ngoài 80, ông không chỉ là một chứng nhân mà còn là một “bảo tàng sống” về văn học chiến tranh, một người thư ký trung thành của thời gian, một người lính nặng tình với đồng đội, và trên hết, một người bạn chân tình của văn chương. 1. Ngô Thảo sinh ngày 9 tháng 2 năm 1941 tại Vĩnh Nam, Vĩnh Linh, Quảng Trị - mảnh đất địa linh nơi Vĩ tuyến 17 chia cắt, nơi hứng chịu bom đạn triền miên trong các cuộc chiến tranh. Số phận sớm đưa đẩy khi ông mồ côi cả cha lẫn mẹ từ năm lên 6 tuổi. Người cha là một đảng viên kiên trung, từng thành lập chi bộ Đảng đầu tiên ở Vĩnh Linh năm 1930 và đã hy sinh. Người mẹ, xuất thân từ dòng dõi trâm anh thế phiệt, cũng không qua khỏi. Bốn anh em ông được người dì đón về nuôi dưỡng, lớn lên trong sự đùm bọc và ý chí vượt khó. Dù hoàn cảnh éo le, Ngô Thảo vẫn thi đỗ vào Khoa Ngữ văn, Đại học Tổng hợp Hà Nội - ngôi trường danh giá bậc nhất thời bấy giờ. Năm 1964, tốt nghiệp, ông về công tác tại Viện Văn học. Nhưng tiếng gọi của Tổ quốc đang trong cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại đã thôi thúc chàng thanh niên ấy. Năm 1965, Ngô Thảo xung phong vào bộ đội, trở về chính mảnh đất máu thịt quê hương - chiến trường Trị Thiên khốc liệt.

Ông đã từng là
Trung đội trưởng trinh sát, Chính trị viên Đại đội, Trợ lý tuyên huấn Trung
đoàn 368. Những năm tháng ấy đã rèn giũa ý chí của một người lính và cho ông vốn
sống vô giá, những trải nghiệm xương máu về chiến tranh và con người. Chính
trong những ngày tháng ác liệt ấy, người ta thấy hình ảnh một Ngô Thảo vừa cầm
súng vừa cầm bút. Những trang nhật ký chiến trường, những bức thư gửi vợ con được
viết giữa mưa bom bão đạn, sau này in trong Dĩ vãng phía trước và Thư chiến trường,
đã cho thấy một tâm hồn lãng mạn, một tình yêu thiên nhiên, con người và một ý
thức sâu sắc về lý tưởng, về sự hy sinh của đồng đội. Ông từng viết, phải sống
sao cho xứng đáng với những người đã ngã xuống. 2. Năm 1971, sau một thời gian
học tại Học viện Chính trị, Ngô Thảo được điều về Tạp chí Văn nghệ Quân đội tại
số 4 Lý Nam Đế, Hà Nội - ngôi nhà mà những người trong giới vẫn gọi một cách
thân thương và đầy ngưỡng mộ là Nhà số 4. Đây là bước ngoặt lớn, đưa ông đến với
sự nghiệp phê bình văn học chuyên nghiệp. Nhà số 4 lúc bấy giờ là “Thiếu Lâm tự”
của làng văn, nơi quy tụ những tài năng sáng giá nhất của nền văn học cách mạng.
Dưới sự dìu dắt của nhà phê bình Nhị Ca, bên cạnh những đồng nghiệp như Vương
Trí Nhàn, Ngô Thảo tìm thấy mảnh đất màu mỡ để phát triển. Ông được phân công
biên tập mảng lý luận phê bình và cũng chính từ đây, sự nghiệp cầm bút của ông
bắt đầu đơm hoa kết trái.
Tập sách đầu tay
Từ cuộc đời chiến sĩ (1978) ra đời, đánh dấu sự xuất hiện của một cây bút phê
bình có tiềm năng. Nhưng điều làm nên thương hiệu Ngô Thảo có lẽ không chỉ dừng
lại ở những bài phê bình sắc sảo, mà còn ở ý thức nhớ gì ghi nấy của ông. Ông bắt
đầu tích lũy, ghi chép tỉ mỉ về cuộc sống, suy nghĩ, những câu chuyện đời thường
của các nhà văn quanh mình. Vô tình hay hữu ý, ông đã trở thành người ghi chép
sử biên niên cho một thế hệ vàng của văn học Việt Nam. Ông dành sự quan tâm đặc
biệt cho các nhà văn quân đội viết về chiến tranh. Với một sự cần mẫn, tận tâm
hiếm có, ông lặng lẽ dựng lại chân dung văn học của họ qua tác phẩm, qua những
câu chuyện đời, những trăn trở, những nỗi niềm riêng tư. Công trình Nguyễn Ngọc
Tấn - Nguyễn Thi toàn tập (1996) là một minh chứng xúc động cho sự tri ân và
trách nhiệm của ông với người đồng đội đã khuất - nhà văn Nguyễn Thi. Ông đã
bôn ba khắp nơi, sưu tầm từng trang di cảo, gặp gỡ đồng đội cũ của Nguyễn Thi để
có được một bộ sách trọn vẹn, góp phần quan trọng vào việc giúp hậu thế hiểu
hơn về một tài năng văn chương lớn đã hy sinh. Không chỉ với Nguyễn Thi, Ngô Thảo
còn dành sự trân trọng đặc biệt với Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Khải, Thu Bồn - những
cây đại thụ của văn học chiến tranh. Trong Bốn nhà văn nhà số 4, ông khéo léo
đan cài những mẩu chuyện đời, những lời tâm sự, những phát ngôn gan ruột của
các nhà văn, khiến chân dung họ hiện lên sinh động, đa chiều, vừa tài hoa vừa đầy
bi kịch cá nhân. Qua ngòi bút của ông, người ta thấy một Nguyễn Khải thông
minh, sắc sảo, một Nguyễn Minh Châu day dứt, trăn trở, một Thu Bồn phóng
khoáng, hào sảng nhưng cũng chất chứa nhiều nỗi đau riêng. Mười lăm năm ở Văn
nghệ Quân đội (1971 - 1985) là quãng thời gian đẹp đẽ, nơi Ngô Thảo vừa hoàn
thiện nghề nghiệp, vừa tích lũy được một kho tư liệu vô giá, và cũng là nơi ông
gắn bó máu thịt với biết bao đồng nghiệp, để rồi dù có rời đi, ông vẫn mang
theo Nhà số 4 trong tim. 3. Năm 1986, Ngô Thảo chuyển ngành về công tác tại Hội
Nghệ sĩ Sân khấu Việt Nam, đảm nhận nhiều vị trí quan trọng như Phó Tổng thư ký
thường trực, Tổng biên tập Tạp chí Sân khấu, Giám đốc Nhà xuất bản Sân khấu. Ở
một môi trường mới, với tính cách cởi mở, nhiệt tình và sự tháo vát của mình,
ông nhanh chóng hòa nhập và được mọi người quý mến. Bề ngoài, Ngô Thảo hiện lên
với phong thái của một “lão doanh nhân” thành đạt, chỉn chu, đĩnh đạc, luôn yêu
đời và “ham chơi”. Ông thích chụp ảnh, lướt web, và không bao giờ vắng mặt
trong những cuộc hẹn hò bạn bè. Nhưng đằng sau con người “ham chơi” ấy là một sức
lao động nghệ thuật phi thường.
Đặc biệt, khi bước
sang tuổi 80, trong khi nhiều người nghĩ đến chuyện an dưỡng, Ngô Thảo lại khiến
giới văn chương kinh ngạc khi cho ra mắt liên tiếp 4 cuốn sách dày chỉ trong
vòng 3 năm (2020 - 2022): Nghiêng trong bóng chiều, Bốn nhà văn nhà số 4, Lặng
lẽ những đời văn và Văn hóa trong phát triển - Văn hóa của phát triển. Tổng cộng
gần 2.000 trang sách, toàn là những công trình tư liệu, lý luận phê bình đòi hỏi
sự công phu, tỉ mỉ. Ông gọi đó là những trang sách tri ân Văn nghệ Quân đội. Việc
làm này xuất phát từ một nỗi niềm đau đáu: “Thời gian là cỗ máy vô tình, với những
cái tên, những giá trị văn học dù cao lớn đến đâu rồi cũng bị lãng quên”. Ông
muốn lưu giữ lại ký ức về một thế hệ nhà văn - chiến sĩ, để họ không bị lớp bụi
thời gian phủ lấp. Ông tin rằng, bên cạnh tác phẩm, chính cuộc đời của họ cũng
là một tác phẩm nghệ thuật đầy ý nghĩa, phản ánh rõ nét một giai đoạn lịch sử
không dễ có. Sự cống hiến của ông không vì danh lợi. Năm 2020, ông đã từ chối
được đề cử Giải thưởng Văn học ASEAN, với lý do chân thành: ông đã già, hãy nhường
cơ hội cho những cây bút trẻ. Một hành động đẹp, thể hiện tấm lòng của một bậc
lão thành luôn nghĩ cho thế hệ kế cận. 4. Đằng sau một con người thành đạt như
Ngô Thảo luôn có một hậu phương vững chắc - đó là gia đình, điểm tựa tinh thần
cho ông. Ông có ba người con. Hai ái nữ là Ngô Bích Hạnh và Ngô Thị Bích Hiền
theo nghề điện ảnh, cùng thành lập và điều hành Công ty phát hành phim BHD - một
đơn vị hoạt động đa lĩnh vực từ truyền thông, sản xuất chương trình truyền
hình, phim điện ảnh đến vận hành cụm rạp BHD Star Cineplex. Người vợ của ông là
một phụ nữ đảm đang, tháo vát, luôn bao dung và hết lòng vì gia đình. Bà là người
quán xuyến việc nhà, chăm sóc con cái chu đáo để ông yên tâm công tác và cống
hiến. Không chỉ vậy, với mối quan hệ rộng rãi trong giới nghệ thuật và truyền
thông, bà còn tích cực hỗ trợ các con trong việc xây dựng mối quan hệ và phát
triển công việc kinh doanh. Sự hy sinh thầm lặng và tình yêu thương vô bờ của
bà đã góp phần không nhỏ vào những thành công trong sự nghiệp của chồng và con.
Bản thân Ngô Thảo cũng luôn đồng hành cùng các con. Ông trở thành người cộng sự,
cố vấn tâm huyết cho những dự án phim của các con và hiện diện trong nhiều sự
kiện quan trọng như liên hoan phim, ra mắt phim mới hay các hoạt động truyền
thông. Năm 2000, khi nhà văn mắc phải một căn bệnh hiểm nghèo, cả gia đình đã
đoàn kết bên ông. Các con đưa ông sang Singapore chữa trị. Người vợ, dù sức khỏe
bản thân không tốt, vẫn kiên quyết sang cùng để chăm sóc chồng. Điều kỳ diệu đã
xảy ra, ông “tai qua nạn khỏi” và lại tiếp tục hành trình “phu chữ” của mình.
Những cuốn sách mới lại lần lượt ra đời. Ông như đang sống “vịn” vào ký ức, vào
những điều tử tế và tiếp tục kiên định làm một người tử tế, lan tỏa giá trị tốt
đẹp. 5. Nhìn lại hành trình hơn nửa thế kỷ cầm bút của Ngô Thảo, với trên dưới
20 đầu sách, người ta thấy một sự nhất quán đến lạ kỳ. Ông chung thủy với đề
tài chiến tranh và người lính. Phê bình của ông không khô khan, lý thuyết mà
luôn chan chứa cảm xúc, được văn chương hóa một cách tinh tế. Ông quan niệm nhà
phê bình cũng phải là một nhà văn. Nhưng có lẽ, điều làm nên Ngô Thảo, khiến
ông được đồng nghiệp từ nhiều thế hệ yêu quý, chính là cái TÂM và cái TÌNH. Cái
TÂM của một người lao động chữ nghĩa nghiêm túc, trung thực. Cái TÌNH của một
người lính với đồng đội, của một người bạn văn với bạn bè. Ông viết về họ, hành
động vì họ. Ông giúp đỡ gia đình các nhà văn đã khuất, vận động làm sách, lập hồ
sơ giải thưởng, thậm chí tự bỏ tiền túi ra in sách cho đồng nghiệp. Ông còn ấp ủ
dự định lập Không gian văn hóa Thu Bồn, một thư viện cho giới trẻ ở quê hương.
Tất cả đều xuất phát từ một trái tim nhân hậu, một tấm lòng tri ân sâu nặng.
Khi đọc Ngô Thảo, người ta không chỉ thấy một nhà phê bình sắc sảo, một nhà văn
tài hoa, mà còn thấy một con người với đầy đủ hỉ nộ ái ố, một người “ham chơi”,
một người chồng, người cha biết ơn người vợ tào khang, và trên hết, một người
đã sống trọn vẹn với lý tưởng và đam mê của mình. Ở tuổi 82, Ngô Thảo vẫn miệt
mài trên hành trình “lưu giữ ký ức”. Ông ví những tác phẩm của mình như những
“con tàu xuyên không”, mang ánh sáng và hơi ấm của quá khứ đến với hiện tại.
Ông đã và đang làm tròn sứ mệnh của một người kể chuyện, một người giữ hồn cho
“những người muôn năm cũ” của Nhà số 4 nói riêng và của nền văn học cách mạng
nói chung. Chân dung Ngô Thảo, vì thế, không chỉ được vẽ bằng chữ nghĩa, bằng
những giải thưởng (Giải thưởng Nhà nước 2012, Giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam,
Giải thưởng Hội Nghệ sĩ Sân khấu...), mà còn được khắc họa bằng chính nhân cách
sống, bằng tấm lòng yêu thương và sự cống hiến thầm lặng của ông. Ông là một
“cõi sách” sống động, là “người văn” mẫu mực, với một nhân cách đáng trân trọng.
Có thể nói, Ngô Thảo chính là linh hồn, là ký ức sống của một thời đại văn
chương không thể nào quên.
L.H.H
