Giới thiệu
Tin tứcSự kiện & Đối thoại
Sáng Tác
Nghệ thuật
Lý luận & Phê bìnhNgười & Đất quê hương
MultiMedia
Zalo

Lòng người giữa chiến tranh

VĂN XƯƠNG    24/07/2026    252
Ở Trường Sơn mười mấy ngày, chúng tôi mới thật sự thấm thía với “mưa nguồn”. Trời đất như giận dỗi, từng cơn mưa xối xả trút xuống ngày đêm không dứt. Nước từ trên cao đổ xuống, ào ạt nuốt chửng mọi dấu chân, biến những lối mòn thành những dòng thác bùn lầy trơn trượt. Cây rừng rũ rượi, vòm lá sũng nước.

Càng về cuối đợt khảo sát, chúng tôi càng vất vả hơn.

Trong một buổi chiều mưa mù trời, Thắng - kỹ thuật trắc địa của nhóm - mải mê với chiếc máy RTK, trượt chân ngã trên dốc. Chỉ một chút nữa thôi là cậu có thể rơi xuống vực. Rất may, tấm áo mưa mắc vào rễ cây, giữ lại kịp thời. Dẫu vậy, đá nhọn đã găm vào chân, máu rịn ra, mông sưng tấy, không thể đi được nữa.

Tôi và Nam phải dìu Thắng về lán.

Ngày hôm sau, Thắng ở lại lán. Tôi và Nam tiếp tục công việc. Tối mịt, chúng tôi mới trở về.

Đêm ấy, mưa vẫn xối xả. Trong lán, ánh đèn dầu leo lét. Nam ngồi cạnh Thắng, vừa sát trùng vết thương vừa trêu đùa:

- Thịt da ông kể cũng lành thật. Chứ nhiễm trùng mà phải đưa về viện thì chắc… phải cưa mất!

Thắng mỉm cười. Một lúc lâu, cậu mới nói nhỏ:

- Cũng tại mình không nghe lời…

Tôi ngẩng lên:

- Không nghe lời ai?

Thắng nhìn ra khoảng tối ngoài lán.

- Lời tiên tri… hay báo mộng gì đó…

Nam bật cười:

- Ông nói đi, đừng úp mở rứa.

Thắng hít một hơi sâu, đôi mắt nhíu lại.

- Đêm bữa tê, mình nằm mơ, nghe văng vẳng bên tai tiếng một người con gái.

Cô nói: “Ngày mai anh đi làm, nhớ phải hết sức cẩn thận, kẻo…”. Mình bán tín bán nghi, rồi sáng ra… chuyện xảy ra thiệt.

Cả lán lặng đi.

Một hồi lâu, Thắng lại khẽ cất giọng:

- Đêm qua… lại là giọng ấy. Trong mưa rừng nặng hạt, tiếng suối ào ạt đổ về, tôi đứng giữa con dốc lầy lội. Bên rìa là vực sâu đen ngòm.

Một cô gái hiện ra. Cô bước chầm chậm, lưng cõng một thương binh, tay cầm chiếc đèn pin nhỏ, ánh sáng hắt loang trên nền đất đầy bùn trơn. Áo mưa rách tả tơi, gió hất tung từng vạt. Trên khuôn mặt nhòa nước, không rõ là mưa hay mồ hôi.

Tôi đi theo cô, như một cái bóng. Rồi nghe giọng cô trong hơi thở dồn:

- Tôi là Trang - Thanh niên xung phong Trường Sơn - Nhiệm vụ của tôi là đưa thương binh ra tuyến sau.

Một cô gái thanh niên xung phong đã gửi trọn tuổi xuân của mình nơi núi rừng Trường Sơn - tôi thầm nhủ.

Cô đặt người thương binh xuống phiến đá bên đường, xé mảnh khăn lau vết máu đang rịn ra từ hông anh ta.

- Người này bị mảnh bom vào sườn. Sau trận bom, tôi lần theo tiếng rên và tìm thấy trong bìa rừng.

Cô ngẫm nghĩ một lúc, rồi nói:

- Không biết bao nhiêu lần tôi cõng, cáng thương binh. Có người suốt chặng đường không mở mắt. Có người nắm tay tôi thật chặt. Họ kể cho tôi nghe về quê nhà, về mẹ, về đứa em gái hay đòi kẹo… Tôi nghe, như nuốt từng lời, để có thêm sức mà đi tiếp.

Rồi cô lại cõng thương binh lên lưng, bước tiếp. Con dốc phía trước chênh vênh, trơn trượt.

- Cô kể - Ngoài nhiệm vụ mở đường, san lấp hố bom, chúng tôi còn làm công tác tải thương. Hễ nơi nào có người bị thương, bất kể ngày hay đêm, là chúng tôi có mặt. Khi thì làm “cầu người”, ngâm mình giữa suối để cáng thương binh qua. Khi thì bón cháo, thay băng, giặt gạc... xoa dịu cơn đau cho họ. Nhiều người băng kín đầu, mất cả tay chân. Có người vừa được băng bó, lát sau đã ngừng thở. Nhưng mỗi chuyến đi đều là một sinh mệnh, có người sống, có người không. Chúng tôi phải đi, không được bỏ lại ai dưới đạn bom.

Cô dừng lại, thở dốc. Mưa vẫn nặng hạt.

- Có lần, chúng tôi gặp hai đồng đội nằm gục bên cáng tử sĩ, máu thấm đẫm áo. Họ đã chết khi đang khiêng thương binh. Không ai biết họ thuộc đơn vị nào.

Giọng cô nhỏ dần, hòa vào tiếng rừng.

Một lúc sau, cô nói tiếp:

- Có một chuyến chuyển thương… đặc biệt. Tôi nhớ mãi.

Cô im lặng vài giây, rồi chậm rãi kể:

- Hôm ấy, tôi và Mai cáng một thương binh tên là Quang về trạm phẫu. Anh ấy bị mảnh pháo 40 ly trúng bụng, ruột lòi ra, đồng đội phải lấy bát úp lại, băng ga rô. Máu ướt sũng áo, mà anh vẫn tỉnh táo, còn cười với chúng tôi. Dọc đường, anh hỏi chuyện quê quán, hỏi chúng tôi bao nhiêu tuổi. Anh bảo: “Nếu qua khỏi, anh sẽ tìm lại các em”. Rồi để động viên chúng tôi, anh đọc thơ, toàn là thơ về Trường Sơn, về khát vọng sống, về lòng người giữa chiến tranh.

Cô nhìn xa xăm, giọng run nhẹ:

- Anh ấy đọc “Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây”, “Núi đôi”, “Sao chiến thắng”… rồi kể chuyện “Mảnh trăng cuối rừng”.

Trang ngừng kể, cúi đầu rất lâu.

- Nhưng đến trạm phẫu… thì anh đã đi rồi.

Tôi lặng người.

- Sau đó ít lâu, trong một đợt tải thương, nhưng lần này… khác. Là một người lính Mỹ.

Thắng kể đến đây thì ngừng lại.


Minh họa: Lê Trí Dũng
Minh họa: Lê Trí Dũng

Ánh lửa trong lán chập chờn, hắt lên khuôn mặt cậu, ướt ánh nước.

Tôi và Nam nhìn nhau, cái nhìn vừa ngạc nhiên, vừa chờ đợi.

Thắng khẽ nhắm mắt, rồi mở ra. Giọng cậu thấp xuống:

- Hôm ấy… cô Trang kể rằng, người đi cùng cô là Phượng. Chính họ đã đưa người lính ấy về trạm phẫu.

Ánh lửa khẽ reo. Trong ánh nhìn của Thắng, tôi thấy dường như từ đâu đó, mưa lại bắt đầu rơi.

Mặt đất rung lên từng chập bởi tiếng bom vọng lại. Lá rừng rụng lả tả, bụi đỏ phủ mờ lên những thân cây đổ nghiêng, mùi thuốc nổ quyện trong gió.

Hai cô gái thanh niên xung phong đang men theo một con suối cạn. Cô đi trước tên Trang, cô đi sau là Phượng, sinh viên năm thứ hai Trường Âm nhạc Việt Nam, mới nhập tuyến được sáu tháng. Cả hai đang dìu một người đàn ông bị thương, bộ đồ rằn ri xanh lá, loang nâu rách toạc, vai quấn băng đẫm máu. Anh ta là lính Mỹ, bị bỏ lại không biết từ khi nào.

Họ không được phép nán lại ở vùng vừa bị đánh bom, nhưng khi thấy anh ta nằm giữa bãi đất trống, mắt khép hờ, hơi thở đứt quãng, Trang khẽ nói với Huệ - đội trưởng:

- Nếu để anh ta nằm lại, bom rơi, thú rừng kéo đến… tội lắm.

Người đội trưởng nhìn cô thật lâu, rồi lặng lẽ gật đầu.

Thế là hai cô đưa anh ta lên cáng, len lỏi qua rừng. Con đường về trạm quân y hơn mười cây số, phải vượt ba con dốc và một đoạn suối sâu. Trang thuộc địa hình như lòng bàn tay: chỗ nào hay có bom tọa độ, có những hốc đá để ẩn nấp... Nhưng lần này khác, vì trên vai họ không chỉ là một người trọng thương, mà là người của phía bên kia.

Chiều xuống rất nhanh. Ánh nắng cuối cùng rọi qua tán rừng. Người lính Mỹ thỉnh thoảng rên khẽ, nói gì đó bằng tiếng Anh mà chỉ Phượng hiểu được đôi chút. Cô dừng lại, lấy bi đông rót nước cho anh ta uống. Bàn tay cô run nhẹ khi chạm vào làn da nóng rực, hơi thở anh ta gấp gáp, đứt đoạn.

Phượng nhìn Trang:

- Anh ta… có thể đã từng giết người của mình. Sao mình lại cứu họ?

Trang không trả lời ngay. Cô nhìn lên khoảng trời hẹp giữa hai triền núi. Giọng cô khẽ:

- Mình cứu một người… chứ không cứu chiến tranh. Và cấp trên cũng nói rồi: lính đối phương bị thương hay đầu hàng, đều phải được cứu chữa, được đối xử nhân đạo.

Phượng cúi đầu, lặng lẽ nhấc lại chiếc cáng. Từ bé đến lớn, cô chỉ nghe kể “Mỹ ác lắm”, “Mỹ bắn vào dân lành”… nhưng giờ đây, người đàn ông nằm kia - mắt nhắm nghiền, máu tràn gò má - chẳng còn là “kẻ thù”. Chỉ là một con người bị thương, đang sốt mê man giữa rừng.

Đi thêm một quãng, mưa bắt đầu rơi, dội xuống mặt đất đã mềm nhão. Cáng nặng hơn, vai đau rát như dao cứa. Phượng trượt chân, ngã sấp xuống bùn, ống quần rách toạc. Trang chống tay lên đầu gối, thở dốc kéo Phượng dậy.

Cô nói trong hơi thở:

- Gắng lên, Phượng. Mình mà dừng lại, người này không qua nổi đâu.

Giữa rừng mưa mịt, hai thân hình nhỏ bé vẫn lầm lũi đi. Tiếng cáng nghiến cót két, tiếng bước chân miết trên sỏi lạo xạo, tiếng thở hòa cùng mưa gió. Có lúc Phượng muốn buông cáng thật nhanh. Nhưng mỗi lần nghe người lính rên khẽ phía sau, cô lại cắn răng bước tiếp.

Phượng bỗng ngẩng lên, nhìn thấy một cành cây gãy vươn ra, trên đó có một con chim nhỏ trú mưa, lông ướt sũng, đôi cánh khẽ run. Hình ảnh ấy chạm vào cô, khiến nước mắt muốn trào ra, không biết vì thương người lính kia, hay thương chính mình giữa cơn mưa chiến tranh.

Giọng Thắng lúc này nhỏ dần.

- Cô Trang nói… đêm ấy mưa trắng rừng, suối dâng cao, họ phải ngâm mình giữa dòng nước lạnh để giữ cho cáng khỏi trôi. Cả hai đều kiệt sức, nhưng vẫn cố không buông tay. Trong ánh chớp, cô thấy gương mặt người lính Mỹ mờ đi, trắng nhợt...

Đêm xuống. Rừng Trường Sơn đen đặc. Hai cô gái đào tạm một hốc đất bên gốc cây to, nhóm bếp nhỏ nấu chút cháo gạo vụn còn lại trong bi đông. Ánh lửa hắt lên khuôn mặt họ, một rám nắng, rắn rỏi; một còn non, hồn nhiên.

Người lính Mỹ nằm mê man, đôi môi khô nứt, thỉnh thoảng mấp máy gọi tên ai đó.

Phượng khẽ lay, rồi đặt thìa cháo lên môi anh ta, thì thầm:

“Eat… please. Slowly”.

- Ăn đi… từ từ thôi.

Người lính hé mắt. Trong ánh lửa, đôi đồng tử màu xám nhạt khẽ rung. Anh ta nhìn cô rất lâu, rồi thì thào:

“You… help me?”.
        
- Cô… giúp tôi à?

Cô gật đầu:

“Yes. I help”.

- Phải, tôi giúp ông.

Trang ngồi bên, nhìn cảnh ấy, bỗng thấy lòng nghẹn lại. Lúc ấy, cô chợt hiểu ra rằng giữa những tiếng nổ ầm ầm, vẫn có một thứ vô hình, nhưng mạnh hơn cả súng đạn - là lòng thương. 

Ánh mắt Trang dừng lại trên thân hình người lính đang oằn mình dưới tấm ni lông ướt sũng. Đan xen giữa tiếng đạn bom rền vang từ xa, cô bỗng nhận ra sự trớ trêu, tàn nhẫn của chiến tranh: chính nó buộc con người phải cầm súng tước đi mạng sống của nhau, để rồi những kẻ ở lại, giữa lằn ranh sinh tử, lại phải gồng mình cứu nhau.

Cơn mưa đêm ập đến. Lửa tắt. Họ kéo tấm ni lông che cáng, ngồi sát nhau trong bóng tối. Phượng lẩm bẩm:

- Không biết bên kia, họ có nhớ nhà không, chị Trang nhỉ?

Giọng Trang lẫn vào tiếng mưa:

- Chắc cũng có mẹ như mình thôi…

Cơn mưa kéo dài đến nửa đêm. Dưới ánh chớp chập chờn, khuôn mặt anh ta hiện ra, trẻ đến ngỡ ngàng. Có lẽ chỉ mới đôi mươi. Một ý nghĩ chớp qua trong đầu Phượng: Nếu anh ta là anh trai mình, bị thương giữa nơi xa lạ, liệu có ai dang tay cứu không?.

Vượt qua được bờ bên kia con suối. Họ đặt người lính Mỹ nằm tạm dưới tán si già, lưng anh ta dựa vào rễ cây. Trang cúi xuống, đưa tay kiểm tra vết thương. Máu vẫn rỉ qua miếng băng đã ướt sũng. Cô mở túi, lấy lọ thuốc đỏ, bông gạc, miệng khẽ nói:

- Cần cầm máu nhanh… nếu không thì khó qua nổi.

Phượng cẩn thận đỡ đầu người lính lên. Anh ta, mấp máy đôi môi những tiếng thì thào:

“Water… please…”.

- Nước đây… - Cô nói khẽ.

Người lính uống một ngụm nhỏ, bàn tay run run nắm lấy tay cô như một phản xạ. Phượng thấy tim mình đập thình thịch, một nhịp đập sống còn, lạ lẫm.

Trang nhỏ nhẹ:

 - Phượng, mình phải khiêng anh ta đi ngay. Nếu chậm, mạch máu đông lại, sẽ khó qua nổi đèo.

Phượng gật đầu.

Đường lên dốc ướt và trơn. Bùn dính đến đầu gối, muỗi vây kín. Mỗi bước kéo lê là một tiếng thở dốc, tiếng dép cao su chạm đất sàn sạt.

Đột nhiên, pháo sáng lóe lên ở phía xa. Cả rừng như sáng bừng trong chốc lát. Trang kéo Phượng cúi rạp xuống, cáng thương trượt trong bùn. Tiếng máy bay trực thăng gào trên đầu, đèn pha quét qua tán cây.

- Nằm im! - Trang ra hiệu, tim đập dồn dập.

Một lát sau, họ mới dám đứng dậy.

- Đi thôi… - Trang nói, giọng khản - Còn hai cây số nữa.

Phượng bước trước, chân phồng rộp, rát buốt, lưng còng xuống. Mỗi lần cô trượt, người lính khẽ rên lên.

Đến đoạn rừng tre, trời bắt đầu hửng sáng. Phượng ngẩng đầu nhìn lên:

- Chị Trang… sắp đến rồi…

Trang gật đầu, nhưng đôi mắt cô đã lờ mờ.

Mệt quá.

Phía trước, ánh lửa hiện lên. Một tốp thanh niên xung phong đang đốt lửa sưởi thương binh.

Tiếng người gọi vọng trong mưa:

- Trang! Phượng! Bên này!

Cả hai gần như ngã gục khi đặt cáng xuống. Những bàn tay khác đón lấy người lính, tiếng hô: “Nhanh, cáng thương vào hầm phẫu!”. Mọi chuyển động diễn ra như trong cơn mê: những khuôn mặt lem bùn, ánh đèn dầu rung lên giữa khói, mùi thuốc sát trùng lẫn với mùi đất, mùi hơi người nóng rát.

Trang ngồi thụp xuống, lưng dựa vào gốc cây, thở hổn hển. Phượng cúi đầu, hai vai run run, tóc rối bết lên má.

Một bác sĩ quân y cúi xuống, hỏi nhỏ:

- Các cô tìm thấy ở đâu?
Trang đáp, giọng khàn:
- Ở cánh rừng Khe Me… Anh ta còn sống, nhưng mất máu nhiều.

Bác sĩ gật đầu, rồi quay đi. Khi bóng ông khuất sau lán, Phượng mới khẽ hỏi:

- Chị Trang… mình có làm đúng không?

Trang ngẩng nhìn cô, đôi mắt đỏ hoe:

- Chiến tranh là đau thương. Mình cứu được, dù là ai… cũng không sai.

Cả hai im lặng. Khói cay xộc vào mắt. Không ai nói thêm câu nào.

- Người lính phía bên kia bị thương… giao xong rồi - Trang nhủ thầm.

Ánh lửa trong lán nhỏ dần. Trang ngồi yên, tay vẫn đặt trên đầu gối, mắt nhìn ra khoảng trời loang mưa. Phượng đã ngả lưng xuống, nhưng khẽ nấc lên vì kiệt sức.

Trang bỗng nhớ lại khi họ vác cáng vượt dốc: mưa quất vào mặt, bùn ngập đến đầu gối, tiếng bom đuổi sát sau lưng. Khi ấy, cô đã nghĩ mình không thể sống nổi. Thế mà giờ đây, cô vẫn ở đây cùng đồng đội.

Phượng trở mình, khẽ nói:

- Chị Trang… nếu trời còn mưa… mình lại đi chứ?

Trang đáp, giọng nhỏ nhẹ:
- Ừ… lại đi...

Câu nói ấy tan vào khoảng không.

Thắng gật gật, nhìn ra màn đêm. Nam châm điếu thuốc cháy gần tới ngón tay mà không hút.

Một ngọn gió thổi qua, cuốn vài tàn lửa bay theo. Tôi ngẩng lên, nhìn ra ngoài: bóng cây rì rào, sương bắt đầu dày, và ở nơi nào đó, có tiếng nước khẽ reo.

Không ai biết sáng mai sẽ ra sao. Nhưng trong đêm ấy, giữa Trường Sơn mịt mù, Thắng, Nam và tôi vẫn cùng giữ lấy một niềm tin, rằng: con người, dẫu giữa tàn khốc đến đâu, vẫn có thể thương nhau, vẫn có thể cứu nhau chỉ bằng đôi bàn tay trần và một trái tim còn ấm.  

V.X